con ve

con ve

Trên cành cây có một con ve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài côn trùng nhỏ, sốngcây, thường kêu vào mùa : "con ve" chỉ một loại côn trùng thuộc bộ cánh nửa, thân hình thon, cánh trong suốt, con đực phát ra âm thanh đặc trưng vào mùa .
    • Âm thanh do ve phát ra (trong kỹ thuật): "con ve" còn được dùng để chỉ tiếng kêu rè rè, vo vo do máy móc hoặc thiết bị kỹ thuật tạo ra, tương tự tiếng kêu của ve.
dụ sử dụng
  • Loài côn trùng:

    • Mùa , tiếng con ve kêu râm ran trên cây. (Mùa , âm thanh của loài ve vang lên liên tục trên cây.)
    • Con ve sống bằng nhựa cây thường lột xác để phát triển. (Loài ve hút nhựa cây thường thay vỏ trong quá trình trưởng thành.)
  • Âm thanh kỹ thuật:

    • Máy phát điện kêu như con ve. (Máy phát điện phát ra tiếng rè rè giống tiếng ve.)
    • Tiếng con ve trong động cơ báo hiệu hỏng hóc. (Âm thanh vo vo trong động cơ cảnh báo sự cố kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kêu như ve": so sánh tiếng ồn liên tục, đều đều.

    • Cái quạt hỏng kêu như ve suốt đêm. (Cái quạt hỏng phát ra tiếng ồn liên tục như tiếng ve.)
  • "ve sầu": cách gọi khác của con ve, đặc biệt trong văn chương.

    • Ve sầu kêu suốt mùa hạ. (Loài ve kêu suốt mùa trong thơ ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Ve (danh từ): dạng rút gọn của "con ve", thường dùng trong văn nói.

    • Ve kêu ồn quá! (Tiếng ve kêu ồn quá!)
  • Sầu (danh từ): loài ve lớn hơn, thường màu xanh hoặc nâu.

    • Sầu kêu vào cuối . (Loài sầu kêu vào cuối mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Ve sầu: cách gọi phổ biến của loài ve trong văn hóa dân gian.
  • Côn trùng ve: thuật ngữ khoa học chỉ loài ve.
Thành ngữ liên quan
  • Ve kêu suốt hạ: chỉ sự ồn ào, kéo dài không dứt.

    • Tiếng ồn ngoài đường như ve kêu suốt hạ. (Âm thanh ồn ào ngoài đường không ngừng nghỉ.)
  • Mùa ve kêu: mùa , thời điểm ve hoạt động mạnh.

    • Mùa ve kêu mùa thi cử của học sinh. (Mùa thường trùng với kỳ thi của học sinh.)