con ve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng nhỏ, sống ở cây, thường kêu vào mùa hè: "con ve" chỉ một loại côn trùng thuộc bộ cánh nửa, có thân hình thon, cánh trong suốt, con đực phát ra âm thanh đặc trưng vào mùa hè.
- Âm thanh do ve phát ra (trong kỹ thuật): "con ve" còn được dùng để chỉ tiếng kêu rè rè, vo vo do máy móc hoặc thiết bị kỹ thuật tạo ra, tương tự tiếng kêu của ve.
Ví dụ sử dụng
Loài côn trùng:
- Mùa hè, tiếng con ve kêu râm ran trên cây. (Mùa hè, âm thanh của loài ve vang lên liên tục trên cây.)
- Con ve sống bằng nhựa cây và thường lột xác để phát triển. (Loài ve hút nhựa cây và thường thay vỏ trong quá trình trưởng thành.)
Âm thanh kỹ thuật:
- Máy phát điện cũ kêu như con ve. (Máy phát điện cũ phát ra tiếng rè rè giống tiếng ve.)
- Tiếng con ve trong động cơ báo hiệu hỏng hóc. (Âm thanh vo vo trong động cơ cảnh báo sự cố kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kêu như ve": so sánh tiếng ồn liên tục, đều đều.
- Cái quạt hỏng kêu như ve suốt đêm. (Cái quạt hỏng phát ra tiếng ồn liên tục như tiếng ve.)
"ve sầu": cách gọi khác của con ve, đặc biệt trong văn chương.
- Ve sầu kêu suốt mùa hạ. (Loài ve kêu suốt mùa hè trong thơ ca.)
Biến thể và từ gần giống
Ve (danh từ): dạng rút gọn của "con ve", thường dùng trong văn nói.
- Ve kêu ồn quá! (Tiếng ve kêu ồn quá!)
Sầu (danh từ): loài ve lớn hơn, thường có màu xanh hoặc nâu.
- Sầu kêu vào cuối hè. (Loài sầu kêu vào cuối mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Ve sầu: cách gọi phổ biến của loài ve trong văn hóa dân gian.
- Côn trùng ve: thuật ngữ khoa học chỉ loài ve.
Thành ngữ liên quan
Ve kêu suốt hạ: chỉ sự ồn ào, kéo dài không dứt.
- Tiếng ồn ngoài đường như ve kêu suốt hạ. (Âm thanh ồn ào ngoài đường không ngừng nghỉ.)
Mùa ve kêu: mùa hè, thời điểm ve hoạt động mạnh.
- Mùa ve kêu là mùa thi cử của học sinh. (Mùa hè thường trùng với kỳ thi của học sinh.)